Kết quả tra từ “朝夕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝夕zhāo xī
朝夕: sáng và tối; mọi lúc
朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ
朝夕相处: ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
只争朝夕zhǐ zhēng zhāo xī
只争朝夕: (thành ngữ) tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình