Kết quả tra từ “朝圣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝圣cháo shèng
朝圣: hành hương
朝圣者cháo shèng zhě
朝圣者: người hành hương