朝圣者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
朝圣者
người hành hương
Giản thể朝圣者
Phồn thể朝聖者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng