Kết quả tra từ “朝向”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝向cháo xiàng
朝向: hướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo)