朝向 là gì?
朝向 [cháo xiàng] có nghĩa là hướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo).
Nghĩa của từ 朝向 trong tiếng Việt
- hướng về
- đối diện
- mở ra
- hướng tới
- hướng
- phơi
- Qibla (Hồi giáo)
Cách đọc và ghi nhớ 朝向
朝向 được đọc là cháo xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .