Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝向

cháo xiàng

朝向 là gì?

朝向 [cháo xiàng] có nghĩa là hướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝向 trong tiếng Việt

  1. hướng về
  2. đối diện
  3. mở ra
  4. hướng tới
  5. hướng
  6. phơi
  7. Qibla (Hồi giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 朝向

朝向 được đọc là cháo xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan