Kết quả tra từ “朝劳动党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝劳动党Cháo Láo dòng dǎng
朝劳动党: Đảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên