Kết quả tra từ “望风而逃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
望风而逃wàng fēng ér táo
望风而逃: bỏ chạy chỉ khi mới trông thấy (thành ngữ)