Kết quả tra từ “望而生畏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
望而生畏wàng ér shēng wèi
望而生畏: bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợp