Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望而生畏

wàng ér shēng wèi

望而生畏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望而生畏 trong tiếng Việt

bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợp

Tra từ liên quan