望而生畏
望而生畏 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 望而生畏 trong tiếng Việt
bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợp
bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi; sợ hãi; choáng ngợp