Kết quả tra từ “望而兴叹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
望而兴叹wàng ér xīng tàn
望而兴叹: nhìn mà than thở; cảm thấy bất lực; không biết phải làm sao