Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望而兴叹望而興嘆

wàng ér xīng tàn

望而兴叹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望而兴叹 trong tiếng Việt

nhìn mà than thở; cảm thấy bất lực; không biết phải làm sao

Tra từ liên quan