望而兴叹望而興嘆 wàng ér xīng tàn 望而兴叹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 望而兴叹 trong tiếng Việt nhìn mà than thở; cảm thấy bất lực; không biết phải làm sao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan