Kết quả tra từ “望月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
望月wàng yuè
望月: trăng tròn
倚栏望月yǐ lán wàng yuè
倚栏望月: tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)