Kết quả tra từ “朗诵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朗诵lǎng sòng
朗诵: đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm