Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朗诵朗誦

lǎng sòng

朗诵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朗诵 trong tiếng Việt

  1. đọc to lên với biểu cảm
  2. ngâm thơ
  3. đọc diễn cảm
Tra từ liên quan