朗诵朗誦 lǎng sòng 朗诵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朗诵 trong tiếng Việt đọc to lên với biểu cảmngâm thơđọc diễn cảm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan