Kết quả tra từ “朔风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朔风shuò fēng
朔风: gió bấc
朔风凛冽shuò fēng lǐn liè
朔风凛冽: Gió bấc lạnh căm