Kết quả tra từ “朔望”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朔望shuò wàng
朔望: trăng mới; ngày mùng một âm lịch
朔望潮shuò wàng cháo
朔望潮: triều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn)