Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朔望”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朔望shuò wàng

朔望: trăng mới; ngày mùng một âm lịch

Cụm từ
朔望潮shuò wàng cháo

朔望潮: triều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn)

Cụm từ