Kết quả tra từ “服罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服罪fú zuì
服罪: thừa nhận tội; nhận tội
不服罪bù fú zuì
不服罪: phủ nhận tội; phản đối là có tội