Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “服罪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
服罪
fú zuì

thừa nhận tội; nhận tội

Cụm từ
不服罪
bù fú zuì

phủ nhận tội; phản đối là có tội

Cụm từ