Kết quả tra từ “服用”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服用fú yòng
服用: uống (thuốc)
饭后服用fàn hòu fú yòng
饭后服用: dùng sau bữa ăn (dược); uống (thuốc) sau khi ăn