Kết quả tra từ “服气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服气fú qì
服气: bị thuyết phục; chấp nhận
不服气bù fú qì
不服气: không chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất; cảm thấy khó chịu