Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “服气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
服气
fú qì

bị thuyết phục; chấp nhận

Cụm từ
不服气
bù fú qì

không chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất; cảm thấy khó chịu

Cụm từ