Kết quả tra từ “朊”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朊ruǎn
朊: protein
朊病毒ruǎn bìng dú
朊病毒: prion (mầm bệnh)
朊毒体ruǎn dú tǐ
朊毒体: prion (sinh học phân tử)
角朊jiǎo ruǎn
角朊: keratin