Kết quả tra từ “有请”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有请yǒu qǐng
有请: mời gặp ai đó; mời ai vào; mời ai làm gì đó (ví dụ: phát biểu)