Kết quả tra từ “有解”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有解yǒu jiě
有解: (về một vấn đề, phương trình, v.v.) có lời giải; có thể giải được