Kết quả tra từ “有色无胆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有色无胆yǒu sè wú dǎn
有色无胆: có ý nghĩ biến thái và gợi dục với người khác giới, nhưng chùn bước khi bị khiêu khích hành động; có tư tưởng biến thái nhưng không có gan thực…