Kết quả tra từ “有眉目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有眉目yǒu méi mù
有眉目: bắt đầu thành hình; chuẩn bị thành hiện thực