Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有理数”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有理数yǒu lǐ shù

有理数: số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

Cụm từ
有理数集yǒu lǐ shù jí

有理数集: tập hợp số hữu tỉ (toán học)

Cụm từ
有理数域yǒu lǐ shù yù

有理数域: trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q

Cụm từ