Kết quả tra từ “有次”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有次yǒu cì
有次: một lần; vào một dịp
有次序yǒu cì xù
有次序: có trật tự