Kết quả tra từ “有棱有角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有棱有角yǒu léng yǒu jiǎo
有棱有角: (về hình dạng) sắc nét và rõ ràng; (về người) có chính kiến rõ ràng