Kết quả tra từ “有样学样”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有样学样yǒu yàng xué yàng
有样学样: bắt chước người khác; làm theo ví dụ của người khác