Kết quả tra từ “有条有理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有条有理yǒu tiáo yǒu lǐ
有条有理: (thành ngữ) rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp