Kết quả tra từ “有权势者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有权势者yǒu quán shì zhě
有权势者: người nắm quyền; người có thẩm quyền; người phụ trách