Kết quả tra từ “有机磷酸酯类”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有机磷酸酯类yǒu jī lín suān zhǐ lèi
有机磷酸酯类: hợp chất organophosphate