Kết quả tra từ “有机磷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有机磷yǒu jī lín
有机磷: phốt phát hữu cơ
有机磷酸酯类yǒu jī lín suān zhǐ lèi
有机磷酸酯类: hợp chất organophosphate
有机磷毒剂yǒu jī lín dú jì
有机磷毒剂: tác nhân phospho hữu cơ