Kết quả tra từ “有机可乘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有机可乘yǒu jī kě chéng
有机可乘: có cơ hội để tận dụng (thành ngữ)