Kết quả tra từ “有本钱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有本钱yǒu běn qián
有本钱: có khả năng (để đối mặt với thử thách, v.v.)