Kết quả tra từ “有损”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有损yǒu sǔn
有损: gây hại (cho)
有损压缩yǒu sǔn yā suō
有损压缩: (máy tính) nén mất dữ liệu