Kết quả tra từ “有意思”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有意思yǒu yì si
有意思: thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ; vui
没有意思méi yǒu yì si
没有意思: nhàm chán; không thú vị