Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有意义”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有意义yǒu yì yì

有意义: có ý nghĩa; có tầm quan trọng; đầy ý nghĩa; đáng giá; quan trọng; thú vị

Cụm từ
没有意义méi yǒu yì yì

没有意义: không có ý nghĩa; vô nghĩa

Cụm từ