Kết quả tra từ “有志竟成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有志竟成yǒu zhì jìng chéng
有志竟成: kiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đường