Kết quả tra từ “有害”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有害yǒu hài
有害: có hại; gây hại; tổn hại
有害无益yǒu hài wú yì
有害无益: có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi
有害无利yǒu hài wú lì
有害无利: có hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi