Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有害”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有害yǒu hài

有害: có hại; gây hại; tổn hại

Cụm từ
有害无益yǒu hài wú yì

有害无益: có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi

Thành ngữ
有害无利yǒu hài wú lì

有害无利: có hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi

Thành ngữ