Kết quả tra từ “有头有脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有头有脸yǒu tóu - yǒu liǎn
有头有脸: (thành ngữ) (về một người) được tôn trọng cao; có uy tín