Kết quả tra từ “有头有尾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有头有尾yǒu tóu yǒu wěi
有头有尾: có đầu có đuôi (thành ngữ); làm đến nơi đến chốn; tôi đã bắt đầu, nên tôi sẽ hoàn thành