Kết quả tra từ “有声读物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有声读物yǒu shēng dú wù
有声读物: sách nói; ghi âm người đọc nội dung sách