Kết quả tra từ “有声有色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有声有色yǒu shēng yǒu sè
有声有色: có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ