Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “有增无已”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
有增无已
yǒu zēng wú yǐ

không ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng mọi mặt

Thành ngữ