Kết quả tra từ “有一点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有一点yǒu yī diǎn
有一点: một chút; có phần
有一点儿yǒu yī diǎn r
有一点儿: một chút; một ít