Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有一点儿有一點兒

yǒu yī diǎn r

有一点儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有一点儿 trong tiếng Việt

  1. một chút
  2. một ít
Tra từ liên quan