Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “有一搭无一搭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
有一搭无一搭
yǒu yī dā wú yī dā

xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]

Cụm từ