Kết quả tra từ “有一搭无一搭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有一搭无一搭yǒu yī dā wú yī dā
有一搭无一搭: xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]