Kết quả tra từ “月黑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月黑yuè hēi
月黑: không trăng (đêm)
月黑天yuè hēi tiān
月黑天: trời tối; đêm tối