月黑天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月黑天
trời tối; đêm tối
Giản thể月黑天
Phồn thể月黑天
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng