Kết quả tra từ “月老”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月老yuè lǎo
月老: ông tơ; người mai mối; giống như 月下老人[yue4 xia4 lao3 ren2]